10 Centimos Especial Movil

Đơn vị phát hành Spanish notgeld
Năm 1938
Loại Emergency coin
Mệnh giá 10 Centimos (0.10 ESP)
Tiền tệ Peseta (1936-1939)
Chất liệu Cardboard
Trọng lượng 0.5 g
Đường kính 35 mm
Độ dày 0.76 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến 1 April 1939
Tài liệu tham khảo Miró#89, P#96p
Mô tả mặt trước Postage stamp
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước ESPECIAL MOVIL PLVS VLTRA 10 CENTIMOS
Mô tả mặt sau Coat of arms
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau PLUS ULTRA
Cạnh Plain
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (1938) - -
ID Numisquare 7196588100
Ghi chú
×