| Địa điểm | Municipality of Mataró (Province of Barcelona) |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Trade token |
| Chất liệu | Brass |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | 28 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Cạnh | Cooperativa Protectora Mataronense, Mataró (Barcelona) Difference between large “10” (left) and small “10” (right) |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo | AL#453, 456-v, |
| Mô tả mặt trước | Weight scale, lettering around. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | COOPERATIVA PROTECTORA MATARONENSE ⋆ MATARÓ ⋆ (Translation: Protective Cooperative of Mataro) |
| Mô tả mặt sau | Face value in two lines. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 10 CÉNTIMOS |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 7046083530 |
| Ghi chú |