| Địa điểm | Municipality of Barcelona (Province of Barcelona) |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Trade token |
| Chất liệu | Tin brass (Bracteate, thin flan) |
| Trọng lượng | 1.20 g |
| Đường kính | 27 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Plain |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo | AL#1637 |
| Mô tả mặt trước | Face value in two lines in inner dotted circle, lettering around. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước |
10 CENTIMS. COOPERATIVA DE TEIXIDORS A MA ⋆ FUNDADA EN 1876 ⋆ (Translation: 10 Centimos Hand Knitters Cooperative Founded in 1876) |
| Mô tả mặt sau | Blank. Bracteate coin (shows reverse image of the obverse). |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 5096864200 |
| Ghi chú |
|