| Địa điểm | Municipality of Barcelona (Province of Barcelona) |
|---|---|
| Năm | 1936-1939 |
| Loại | Trade token |
| Chất liệu | Brass |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | 27 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Countermarked, Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Cạnh | |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo | AL#1693, 1695 |
| Mô tả mặt trước |
Lettering inside set square triangle with plumb line, lettering around, with or without countermarked seal of `UNIO DE COOPERADORS DE BARCELONA`.
|
|---|---|
| Chữ viết mặt trước |
Latin
|
| Chữ khắc mặt trước |
COOPERATIVA COLECTIVA AMPARO OBRERO PREMIA 13 Y 15 SANS
(Translation: Collective Cooperative) |
| Mô tả mặt sau |
Face value in two lines.
|
| Chữ viết mặt sau |
Latin
|
| Chữ khắc mặt sau |
10 CENTIMOS
|
| Xưởng đúc |
|
| Số lượng đúc |
|
| ID Numisquare |
9155858530
|
| Ghi chú |
|