10 Céntimos Binaced

Đơn vị phát hành Binaced, Municipality of
Năm
Loại Emergency banknote
Mệnh giá 10 Centimos (0.10 ESP)
Tiền tệ Peseta (1936-1939)
Chất liệu Paper (Thick paper or card stock)
Kích thước 47 × 31 mm
Hình dạng Rectangular
Nhà in
Nhà thiết kế
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Gari Mon#334-A
Mô tả mặt trước Black lettering
Chữ khắc mặt trước Comité Administrativo de Binaced Vale 10 cts.
(Translation: Administrative Committee of Binaced It`s worth 10 Centimos)
Mô tả mặt sau Blank reverse
Chữ khắc mặt sau
Chữ ký
Loại bảo an
Mô tả bảo an
Biến thể January 2, 1911
ID Numisquare 7139660990
Ghi chú
×