10 Centimes - Z Z

Địa điểm France
Năm
Loại Amusement token
Chất liệu Copper-nickel
Trọng lượng 2.68 g
Đường kính 19 mm
Độ dày
Hình dạng Round with a square hole
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh Smooth
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Triangular mintmark under Z Z.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước Z Z
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau Z Z 10c
Xưởng đúc Francis Cartaux, Paris, France
Số lượng đúc
ID Numisquare 9989789820
Ghi chú
×