| Đơn vị phát hành | Falaise, Commune of |
|---|---|
| Năm | 1922 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 10 Centimes (0.10) |
| Tiền tệ | Franc (1795-1959) |
| Chất liệu | Brass |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | 23 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | El Mon.#– |
| Mô tả mặt trước | Falaise coat of arms above the date, surrounded by the legend. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | UNION COMMERCIALE & INDUSTRIELLE 1922 · FALAISE · |
| Mô tả mặt sau | Facial value in a vegetable pattern. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 10 Cent· THEVENON |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | THEVENON Thévenon & Co., Paris,modern-day Gercy, France |
| Số lượng đúc | 1922 - - |
| ID Numisquare | 5397381470 |
| Ghi chú |