10 Centimes - Société Coopérative de Thaon [88]

Địa điểm Thaon-les-Vosges, Commune of
Năm
Loại Trade token
Chất liệu Aluminium
Trọng lượng 0.9 g
Đường kính 21 mm
Độ dày
Hình dạng Scalloped (with 13 notches)
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Cạnh Plain.
Thời kỳ Third Republic (1870-1940)
Ghi chú
Tài liệu tham khảo El Mon.#25.5
Mô tả mặt trước Name of the issuer in three lines.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước SOCIETÉ COOPÉRATIVE DE ⁕ THAON·LES·VOSGES ⁕
Mô tả mặt sau Face value in a grenetis.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 10c_
Xưởng đúc
Số lượng đúc
ID Numisquare 6406540860
Ghi chú
×