| Đơn vị phát hành | Saint-Mandé, Commune of |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Emergency coin |
| Mệnh giá | 10 Centimes (0.10) |
| Tiền tệ | Franc (1795-1959) |
| Chất liệu | Aluminium |
| Trọng lượng | 0.74 g |
| Đường kính | 21 mm |
| Độ dày | 1 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | El Mon.#10.2, El Mon.#10.4 |
| Mô tả mặt trước | Issuer name in two concentric circles. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | COMITÉ MUNICIPAL D`ALIMENTATION · VILLE · DE ST MANDÉ |
| Mô tả mặt sau | Face value in grenetis. Ram`s head` countermark. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 10c_ |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND - (fr) El Mon.# 10.2 ; sans contremarque - ND - (fr) El Mon.# 10.4 ; contremarque `tête de bélier` - |
| ID Numisquare | 1596287540 |
| Ghi chú |