10 Centimes -Plantier boissonnet Sidi Bel-Abbes

Địa điểm Sidi Bel Abbès, Commune of
Năm 1918
Loại Trade token
Chất liệu Aluminium
Trọng lượng 2.28 g
Đường kính 30.78 mm
Độ dày 1.74 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh Smooth
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo Lec#373, El Mon.#25.3
Mô tả mặt trước Plantier boissonnet sidi bel-abbes 1914-1918
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước PLANTIER BOISSONNET SIDI BEL-ABBEES 1914-1918
Mô tả mặt sau Watchmaking 10 cent remembrance of the world war
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau HORLOGERIE 10 CENT SOUVENIR DE LA GUERRE MONDIALE
Xưởng đúc
Số lượng đúc
ID Numisquare 7660487970
Ghi chú
×