10 Centimes - Plantier boissonnet Sidi Bel Abbes

Địa điểm Sidi Bel Abbès, Commune of
Năm 1918
Loại Trade token
Chất liệu Zinc
Trọng lượng 5.98 g
Đường kính 30 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh Smooth
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo El Mon.#25.4, Lec#374
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước PLANTIER BOISSONNET SIDI BEL-ABBES 1914-1918
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau HORLOGERIE 10 CENT SOUVENIR DE LA GUERRE MONDIALE
Xưởng đúc
Số lượng đúc
ID Numisquare 6254211900
Ghi chú
×