| Đơn vị phát hành | Perpignan, Commune of |
|---|---|
| Năm | 1917-1924 |
| Loại | Emergency coin |
| Mệnh giá | 10 Centimes (0.10) |
| Tiền tệ | Franc (1795-1959) |
| Chất liệu | Aluminium |
| Trọng lượng | 1 g |
| Đường kính | 25 mm |
| Độ dày | 1.2 mm |
| Hình dạng | Octagonal (8-sided) |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | 20 November 1925 |
| Tài liệu tham khảo | El Mon.#10.2, El Mon.#10.13, El Mon.#10.16, El Mon.#10.19 |
| Mô tả mặt trước | Coat of arms of the city of Perpignan, under the name of the city and above the date. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | PERPIGNAN 1921 |
| Mô tả mặt sau | Facial value surrounded by the legend. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | CHAMBRE SYNDICALE DES COMMERÇANTS 10 cent. |
| Cạnh | Smooth. |
| Xưởng đúc |
A. Duseaux & Cie, Paris, France(1830-date) J. Bory, Paris, France |
| Số lượng đúc |
1917 - El Mon.# 10.2 - 50 000 1921 - El Mon.# 10.13 - 500 000 1923 - El Mon.# 10.16 - 300 000 1924 - El Mon.# 10.19 - 1 000 000 |
| ID Numisquare | 7111045800 |
| Thông tin bổ sung |
|