10 Centimes - Mercerie Lyonnaise - Montpellier [34]

Địa điểm France
Năm
Loại Trade token
Chất liệu Aluminium
Trọng lượng 1.5 g
Đường kính 25 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Cạnh
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo El Mon.#330.6
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước MERCERIE LYONNAISE MONTPELLIER
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 10 C.
Xưởng đúc
Số lượng đúc
ID Numisquare 8913108460
Ghi chú
×