| Đơn vị phát hành | French Guiana |
|---|---|
| Năm | 1818 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 10 Centimes (0.10) |
| Tiền tệ | Franc (1795-1959) |
| Chất liệu | Billon (.200 Silver) |
| Trọng lượng | 2.5 g |
| Đường kính | 22.5 mm |
| Độ dày | 0.64 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Nicolas-Pierre Tiolier |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#A1, Zay#35 |
| Mô tả mặt trước |
Crowned monogram.
|
|---|---|
| Chữ viết mặt trước |
Latin
|
| Chữ khắc mặt trước |
LOUIS XVIII ROI DE FRAN.
(Translation: LOUIS XVIII KING OF FRANCE) |
| Mô tả mặt sau |
Denomination within circle. GUYANNE FRANÇAISE around the edge.
|
| Chữ viết mặt sau |
Latin
|
| Chữ khắc mặt sau |
GUYANNE FRANCAISE 10 CENT. A 1818
(Translation: FRENCH GUYANA) |
| Cạnh |
Smooth
|
| Xưởng đúc |
A
Monnaie de Paris, Paris (and Pessac starting 1973), France (864-date) |
| Số lượng đúc |
1818 A - - 2 000 000
|
| ID Numisquare |
4707084590
|
| Ghi chú |
|