| Đơn vị phát hành | Congo Free State (1885-1908) |
|---|---|
| Năm | 1906-1908 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 10 Centimes (0.10) |
| Tiền tệ | Franc (1887-1960) |
| Chất liệu | Copper-nickel |
| Trọng lượng | 4 g |
| Đường kính | 22 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round with a round hole |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#10, LA#VCM-6 |
| Mô tả mặt trước | Five monograms of Leopold II form a star. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | *LEOP.II R.D.BELGES SOUV.DE L`ETAT INDEP.DU CONGO |
| Mô tả mặt sau | Radiant star and 3 small stars on each side |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | *** 10 Ces *** 1906 |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1906 - - 100 000 1908 - - 800 000 |
| ID Numisquare | 6735538400 |
| Ghi chú |