10 Centimes Le Nickel

Đơn vị phát hành New Caledonia
Năm 1881
Loại Emergency coin
Mệnh giá 10 Centimes (0.10)
Tiền tệ Franc (1881-1882)
Chất liệu Copper-nickel
Trọng lượng 4.5 g
Đường kính 22 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo X#Tn2, Lec#5, Lec#6, El Mon.#10.2
Mô tả mặt trước Value within circle, lettering around.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước SPECIMEN `LE NICKEL` ALL:25·75 10 SOCIÉTÉ ANONYME
Mô tả mặt sau Value within circle, date below.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau NICKEL DE LA NOUVELLE-CALÉDONIE 10 1881
Cạnh Smooth
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1881 - Lec5; medal orientation -
1881 - Lec6; coin orientation -
ID Numisquare 5943727840
Ghi chú
×