10 Centimes - Fraternelle

Địa điểm Beaucourt, Commune of
Năm
Loại Trade token
Chất liệu Brass
Trọng lượng 2.8 g
Đường kính 21 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh
Thời kỳ Third Republic (1870-1940)
Ghi chú
Tài liệu tham khảo El Mon.#15.1
Mô tả mặt trước Face value surrounded by the issuer. Four-pointed star countermark.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước FRATERNELLE 10 * BEAUCOURT *
Mô tả mặt sau A beehive, an olive branch in the background.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Xưởng đúc
Số lượng đúc
ID Numisquare 4912382940
Ghi chú
×