10 centimes Essai hybride en maillechort de Merley, type II à 18 pans

Đơn vị phát hành France
Năm 1887
Loại Coin pattern
Mệnh giá 10 Centimes (0.10)
Tiền tệ Franc (1795-1959)
Chất liệu Nickel silver
Trọng lượng 3.5 g
Đường kính 22 mm
Độ dày
Hình dạng Octodecagonal (18-sided)
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc Louis Merley
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo GEM#27.2
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước REPUBLIQUE FRANCAISE 1887 10 CENTIMES
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau LIBERTE EGALITE FRATERNITE 1887 10 CENTIMES A
Cạnh 18-sided heald
Xưởng đúc A
Monnaie de Paris, Paris (and
Pessac starting 1973), France (864-date)
Số lượng đúc 1887 A - -
ID Numisquare 3099428350
Ghi chú
×