10 Centimes - Charles X Piedfort

Đơn vị phát hành Bourbon Island (1815-1848)
Năm
Loại Coin pattern
Mệnh giá 10 Centimes (0.10)
Tiền tệ Franc (1816-1965)
Chất liệu Tin
Trọng lượng 7 g
Đường kính 22 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Lec#26a
Mô tả mặt trước Two interleaved C under a crown.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước CC
Mô tả mặt sau Value in the center above mintmark (a cock and the letter A).
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau ISLE DE BOURBON 10 CENT A
(Translation: Bourbon Island)
Cạnh
Xưởng đúc A
Monnaie de Paris, Paris (and
Pessac starting 1973), France (864-date)
Số lượng đúc ND A - -
ID Numisquare 2558490680
Ghi chú
×