| Đơn vị phát hành | French West Indies |
|---|---|
| Năm | 1825-1829 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 10 Centimes (0.10) |
| Tiền tệ | Franc (1795-1959) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 20 g |
| Đường kính | 30 mm |
| Độ dày | 3.0 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Nicolas-Pierre Tiolier |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#11, Zay#36-39 |
| Mô tả mặt trước | Charles X laureate head left. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | CHARLES X ROI DE FRANCE. NP. TIOLIER |
| Mô tả mặt sau | Denomination within wreath, date below. A trident near the rim, at 7 o`clock. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | COLONIES FRANÇAISES 10 CENT· 1827 H |
| Cạnh | Milled |
| Xưởng đúc | A Monnaie de Paris, Paris (and Pessac starting 1973), France (864-date) H La Rochelle, France (?-1837) |
| Số lượng đúc | 1825 A - KM#11.1, Lec#304 - 300 500 1827 H - KM#11.2, Lec#305 - 300 000 1828 A - KM#11.1, Lec#306 - 253 080 1829 A - KM#11.1, Lec#307 - 151 754 |
| ID Numisquare | 3382648190 |
| Ghi chú |