Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | French West Indies |
|---|---|
| Năm | 1825-1829 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | 3.0 mm |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Laureate bare bust of King Charles X facing left, the laurel wreath tied with a ribbon at the nape of the neck, engraver's initial 'N' visible below the truncation. The legend CHARLES X ROI DE FRANCE runs along the periphery, flanked by a beaded border. The portrait, rendered in the Neoclassical style by engraver Nicolas-Pierre Tiolier, presents a sharp, high-relief profile with finely detailed hair and facial features. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | The denomination 10 CENT· is displayed prominently at the center of the coin, enclosed within a tied laurel wreath. The legend COLONIES FRANÇAISES arcs across the upper field, while the date and mint mark appear in the exergue below the wreath. A trident symbol is positioned near the rim at approximately the seven o'clock position, serving as a colonial identifier. The entire design is framed by a beaded border. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 1825 A - KM#11.1, Lec#304 - 300,500 1827 H - KM#11.2, Lec#305 - 300,000 1828 A - KM#11.1, Lec#306 - 253,080 1829 A - KM#11.1, Lec#307 - 151,754 |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |