| Đơn vị phát hành | Narbonne, Commune of |
|---|---|
| Năm | 1920 |
| Loại | Emergency coin |
| Mệnh giá | 10 Centimes (0.10) |
| Tiền tệ | Franc (1795-1959) |
| Chất liệu | Aluminium |
| Trọng lượng | 0.78 g |
| Đường kính | 21 mm |
| Độ dày | 1 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | El Mon.#10.1 |
| Mô tả mặt trước | Coat of arms of the City of Narbonne. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | CHAMBRE DE COMMERCE |
| Mô tả mặt sau | Face value under city name and above date. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | NARBONNE 10 CENTIMES 1920 |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | A. Duseaux & Cie, Paris, France(1830-date) |
| Số lượng đúc | 1920 - With 2 stars on obverse (El Mon.#10.1a) - 1920 - Without the stars on obverse (El Mon.#10.1b) - |
| ID Numisquare | 8638175210 |
| Ghi chú |