10 Centimes - Bourdon Entrepeneur - Tunis Countermarked '2'

Địa điểm Tunisia
Năm
Loại Trade token
Chất liệu Copper
Trọng lượng
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng
Cạnh
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Inscription. Countermark `2`
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước A. BOURDON 2 TUNIS ENTREPENEUR
Mô tả mặt sau Value
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 10 C
(Translation: 10 Centimes)
Xưởng đúc
Số lượng đúc
ID Numisquare 4258233720
Ghi chú
×