| Đơn vị phát hành | Algiers, Commune of |
|---|---|
| Năm | 1916-1917 |
| Loại | Emergency coin |
| Mệnh giá | 10 Centimes (0.10) |
| Tiền tệ | Franc (1848-1959) |
| Chất liệu | Iron |
| Trọng lượng | 4.7 g |
| Đường kính | 30 mm |
| Độ dày | 1.2 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#TnA6, Lec#132, Lec#134 |
| Mô tả mặt trước | Caduceus between 2 palms surrounded by insciption |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | caducée entre deux palmiers entourés par CHAMBRE DE COMMERCE D`ALGER .1916. |
| Mô tả mặt sau | Foliage topped with the value |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 10c et rameaux |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1916 - Lec# 132 (dot below `C` left of sprig) - 1916 - Lec# 134 (dot below `C` above sprig) - 1917 - - |
| ID Numisquare | 3316760790 |
| Ghi chú |