10 Centimes

Địa điểm La Rochelle, Commune of
Năm
Loại Trade token
Chất liệu Aluminium
Trọng lượng 1.40 g
Đường kính 22.5 mm
Độ dày 1 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh Smooth
Thời kỳ Third Republic (1870-1940)
Ghi chú
Tài liệu tham khảo El Mon.#55.2, El Mil.#10.2
Mô tả mặt trước Soldier`s Home La Rochelle
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước ★FOYER DU SOLDAT★ 10 c ▲ LA ROCHELLE
Mô tả mặt sau 10 c
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 10c
Xưởng đúc
Số lượng đúc
ID Numisquare 8706143650
Ghi chú
×