10 Centimes

Đơn vị phát hành Carpentras, Commune of
Năm
Loại Emergency coin
Mệnh giá 10 Centimes (0.10)
Tiền tệ Franc (1795-1959)
Chất liệu Aluminium
Trọng lượng 1.6 g
Đường kính 25 mm
Độ dày 1.5 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo El Mon.#10.1
Mô tả mặt trước Coat of Arms
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước SYNDICAT DES HÔTELS & CAFÉS & RÉGION - CARPENTRAS -
Mô tả mặt sau Face value in a crown of ears.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 10 CMES THEVENON
(Translation: Value within Wheat Stalk Wreath)
Cạnh Smooth
Xưởng đúc THEVENON
Thévenon & Co., Paris,modern-day Gercy, France
Số lượng đúc ND - -
ID Numisquare 3713430510
Thông tin bổ sung
×