10 Centimes

Địa điểm Thaon-les-Vosges, Commune of
Năm
Loại Trade token
Chất liệu Aluminium
Trọng lượng 0.68 g
Đường kính 21.5 mm
Độ dày 1 mm
Hình dạng Scalloped (with 16 notches)
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Cạnh Plain
Thời kỳ Third Republic (1870-1940)
Ghi chú
Tài liệu tham khảo El Mon.#25.2
Mô tả mặt trước Issuer name in four lines.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước SOCIETE COOPÉRATIVE DE THAON-LES-VOSGES
Mô tả mặt sau Face value in a grenetis.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 10c-
Xưởng đúc
Số lượng đúc
ID Numisquare 2986271210
Ghi chú
×