Danh mục
| Đơn vị phát hành | Italy, Napoleonic Kingdom of |
|---|---|
| Năm | 1808-1813 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 10 Centesimi (0.10) |
| Tiền tệ | Lira (1807-1814) |
| Chất liệu | Billon (.200 silver) |
| Trọng lượng | 2 g |
| Đường kính | 18 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Luigi Manfredini |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | C#4 |
| Mô tả mặt trước | 7 Pointed crown above the letter N |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | N |
| Mô tả mặt sau | Value in center, lettering around edge. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau |
NAPOLEONE IMPERATORE ERE 10 CENT 1813 M (Translation: Napoleon, emperor and king) |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
1808 M - Milan - 12 000 1809 M - Milan - 875 156 1810 M - Milan - 760 000 1811 M - Milan - 1 540 000 1812 M - Milan - 740 000 1813 M - Milan - 2 677 936 |
| ID Numisquare | 9126779050 |
| Thông tin bổ sung |
|