| Đơn vị phát hành | Populonia |
|---|---|
| Năm | 211 BC - 201 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 10 Centesimae = 1/10 As (0.10) |
| Tiền tệ | As (circa 475-201 BC) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 5.02 g |
| Đường kính | 19 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered, Incuse |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Vecchi-IV#36, HN Italy#86, EC 1#12, SNG Copenhagen#43 |
| Mô tả mặt trước | Bearded Tinia facing right with value behind. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | X (Translation: 10) |
| Mô tả mặt sau | Incuse fish swimming right. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Smooth. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (211 BC - 201 BC) - - |
| ID Numisquare | 1573347720 |
| Ghi chú |