10 Centavos Tenancingo

Đơn vị phát hành State of Mexico
Năm 1916
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Centavos (0.10)
Tiền tệ Peso (1915-1916)
Chất liệu Copper
Trọng lượng 4.27 g
Đường kính 25.25 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#690
Mô tả mặt trước National arms Weight varies 4.27-5.64g.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước REPUBLICA MEXICANA
Mô tả mặt sau Value over lined C within wreath below date
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 1916 10C
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1916 - KM#690.1 Outlined 10 -
1916 - KM#690.2 Solid 10 -
ID Numisquare 4538663700
Ghi chú
×