10 Centavos San Pedro A.C.S. Mining Token

Địa điểm Chile
Năm
Loại Trade token
Chất liệu Copper
Trọng lượng
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật
Hướng
Cạnh
Thời kỳ Republic (1818-date)
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Name of the silver mine with crossed hammers at the centre
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước San Pedro A. C. S.
Mô tả mặt sau Value
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau 10
Xưởng đúc
Số lượng đúc
ID Numisquare 8460229310
Ghi chú
×