10 Centavos Saltmine San Blas

Địa điểm Peru
Năm
Loại Trade token
Chất liệu Nickel (non magnetic)
Trọng lượng
Đường kính 21.3 mm
Độ dày 1.3 mm
Hình dạng Scalloped
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh Plain
Thời kỳ Republic (1822-date)
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Factory image at center, name around
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước SALINA SAN BLAS
(Translation: San Blas saltmine)
Mô tả mặt sau Face value in big numeral at center, branches on sides.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 10
Xưởng đúc
Số lượng đúc
ID Numisquare 8069417790
Ghi chú
×