10 Centavos G. Beretta

Địa điểm Danish West Indies (1730-1917)
Năm 1888-1892
Loại Trade token
Chất liệu Copper-nickel
Trọng lượng 2.37 g
Đường kính 21.2 mm
Độ dày 1 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Cạnh
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo Higgie#402, SIEG#3
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước G. BERETTA 10 C MEXIC St. THOMAS
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau E PROBITATE DECUS GB ST
Xưởng đúc
Số lượng đúc
ID Numisquare 1876588720
Ghi chú
×