| Đơn vị phát hành | State of Morelos |
|---|---|
| Năm | 1915-1916 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 10 Centavos (0.10) |
| Tiền tệ | Peso (1915-1916) |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 4.83 g |
| Đường kính | 24 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#698 |
| Mô tả mặt trước | National arms |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLICA MEXICANA |
| Mô tả mặt sau | Value within lined C and wreath with date effaced from die |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | 10C |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1915-1916) - - |
| ID Numisquare | 4111301430 |
| Ghi chú |