10 Centavos

Đơn vị phát hành Mozambique
Năm 2024
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Centavos
Tiền tệ New metical (2006-date)
Chất liệu Brass plated steel
Trọng lượng 3.06 g
Đường kính 20 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Bank logo at centre, with name of issuer above and date below
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước BANCO DE MOÇAMBIQUE 2024
(Translation: Bank of Mozambique)
Mô tả mặt sau Man on boat with value above
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau CENTAVOS 10
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2024 - -
ID Numisquare 8298931520
Ghi chú
×