10 Centavos

Đơn vị phát hành Mozambique
Năm 2006
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Centavos
Tiền tệ New metical (2006-date)
Chất liệu Brass plated steel
Trọng lượng 3.06 g
Đường kính 17 mm
Độ dày 1.96 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc Michael Guilfoyle
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#134, Schön#80
Mô tả mặt trước Central bank logo, legend surrounding with date below.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước ·BANCO·DE·MOÇAMBIQUE· 2006
Mô tả mặt sau Farmer cultivating with tractor, value.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 10 CENTAVOS
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2006 - -
ID Numisquare 3204592360
Ghi chú
×