10 Centavos

Đơn vị phát hành El Salvador
Năm 1995-2000
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Centavos (0.10 SVC)
Tiền tệ Colón (1892-date)
Chất liệu Copper-nickel clad steel
Trọng lượng 3.1 g
Đường kính 20 mm
Độ dày 1.4 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến 1 January 2001
Tài liệu tham khảo KM#155b
Mô tả mặt trước Head of Francisco Morazan left, legend at top and date below. In inner heptagon.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước REPÚBLICA DE EL SALVADOR 1998
(Translation: Republic of El Salvador)
Mô tả mặt sau Value within wreath
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 10 CENTAVOS
Cạnh Smooth
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1995 - Deutsche Nickel A.G., Germany -
1998 - Deutsche Nickel A.G., Germany -
1999 - -
2000 - In sets only -
ID Numisquare 6339134170
Ghi chú
×