Xem hình ảnh đầy đủ — đăng ký miễn phí
Tiếp tục với Google — miễn phí hoặc đăng ký bằng email

Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!

10 Centavos

Đơn vị phát hành Guatemala
Năm 1925-1949
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Đăng nhập để xem chi tiết
Tiền tệ Đăng nhập để xem chi tiết
Chất liệu Đăng nhập để xem chi tiết
Trọng lượng Đăng nhập để xem chi tiết
Đường kính Đăng nhập để xem chi tiết
Độ dày Đăng nhập để xem chi tiết
Hình dạng Đăng nhập để xem chi tiết
Kỹ thuật Đăng nhập để xem chi tiết
Hướng Đăng nhập để xem chi tiết
Nghệ nhân khắc Đăng nhập để xem chi tiết
Lưu hành đến Đăng nhập để xem chi tiết
Tài liệu tham khảo Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ viết mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt sau LEY DE 26 DE NOVIEMBRE DE 1924
10 CENTAVOS
Cạnh Đăng nhập để xem chi tiết
Xưởng đúc Đăng nhập để xem chi tiết
Số lượng đúc 1925 - KM#239.1; Guatemala City Mint - 572,600
1928 - KM#239.2; Royal British Mint - 500,000
1928 - KM#239.2; Royal British Mint; Proof -
1929 - KM#239.2; Royal British Mint - 500,000
1929 - KM#239.2; Royal British Mint; Proof -
1932 - KM#239.2; Royal British Mint - 500,000
1932 - KM#239.2; Royal British Mint; Proof -
1933 - KM#239.2; Royal British Mint - 650,000
1933 - KM#239.2; Royal British Mint; Proof -
1934 - KM#239.2; Royal British Mint - 300,000
1934 - KM#239.2; Royal British Mint; Proof -
1936 - KM#239.2; Royal British Mint; Proof -
1936 (1937) - KM#239.2; British Royal Mint; Minted in 1937 - 200,000
1938 - KM#239.2; Royal British Mint - 150,000
1938 - KM#239.2; Royal British Mint; Proof -
1943 - KM#239.2; Philadelphia Mint - 600,000
1944 - KM#239.1; Guatemala City Mint - 155,000
1945 - KM#239.1; Guatemala City Mint - 1,499,000
1947 - KM#239.1; Guatemala City Mint - 471,000
1947 - KM#239.3; Guatemala City Mint -
1948 - KM#239.1; Guatemala City Mint - 324,376
1949 - KM#239.1; Guatemala City Mint - 145,000
Thông tin bổ sung Đăng nhập để xem chi tiết

BẠN CŨNG CÓ THỂ THÍCH