10 Centavos

Đơn vị phát hành Argentina
Năm 1896-1942
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Centavos (0.10 ARM)
Tiền tệ Peso moneda nacional (1881-1969)
Chất liệu Copper-nickel (Cu 75 Ni 25)
Trọng lượng 3 g
Đường kính 19 mm
Độ dày 1.3 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc Eugène-André Oudiné
Lưu hành đến 1 January 1943
Tài liệu tham khảo KM#35, CJ#90 to 129, Schön#38
Mô tả mặt trước Freedom head Oudine, wearing a Phrygian cap to the left, with the date below and the country name above around the rim
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước REPUBLICA ARGENTINA * 1933 *
(Translation: Argentine Republic)
Mô tả mặt sau Value within wreath
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 10 CENTAVOS
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1896 - - 1 877 182
1897 - - 8 581 588
1898 - - 8 533 635
1899 - - 8 889 182
1905 - - 3 784 704
1906 - - 3 853 744
1907 - - 2 355 249
1908 - - 2 279 812
1909 - - 3 738 727
1910 - - 3 025 558
1911 - - 2 142 442
1912 - - 2 992 557
1913 - Top of the `3` is round - 1 827 707
1914 - - 750 733
1915 - - 2 607 466
1916 - - 835 059
1918 - - 3 897 193
1919 - - 2 516 838
1920 - - 7 508 887
1921 - - 11 563 988
1922 - - 6 541 955
1923 - - 5 300 614
1924 - - 3 488 549
1925 - - 5 414 963
1926 - - 5 055 000
1927 - - 5 205 000
1928 - - 8 255 021
1929 - - 2 500 934
1930 - Top of the `3` is round - 14 585 586
1931 - Top of the `3` is flat - 892 873
1933 - - 5 393 968
1934 - - 3 318 887
1935 - - 1 018 344
1936 - - 3 000 433
1937 - - 11 765 992
1938 - - 10 494 600
1939 - - 5 585 472
1940 - - 3 955 431
1941 - - 4 101 405
1942 - - 2 962 332
ID Numisquare 5950198170
Ghi chú
×