10 'CB' Livestock Token

Địa điểm Uruguay
Năm
Loại Local coin token
Chất liệu Aluminium
Trọng lượng 1.5 g
Đường kính 26 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Hammered, Milled
Hướng
Cạnh Reeded
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Face value at center, country name around, star below.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước REPÚBLICA ORIENTAL DEL URUGUAY 10 *
(Translation: Oriental Republic of Uruguay 10)
Mô tả mặt sau Hammered `CB` at center, lettering around, half moon below.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau ESTABLECIMIENTO DE GANADERIA
(Translation: Livewstock farm)
Xưởng đúc
Số lượng đúc
ID Numisquare 6698041560
Ghi chú
×