10 Cash - Yumin Tongbao

Đơn vị phát hành Fujian, Fiefdom of
Năm 1674-1676
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Cash
Tiền tệ Cash (1674-1676)
Chất liệu Brass
Trọng lượng 6.00 g
Đường kính 29 mm
Độ dày
Hình dạng Round with a square hole
Kỹ thuật Cast
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Hartill#21.123, FD#2166, Schjoth#1353
Mô tả mặt trước Four Chinese ideograms read top to bottom, right to left.
Chữ viết mặt trước Chinese (traditional, regular script)
Chữ khắc mặt trước  裕 寶 通  民
(Translation: Yu Min Tong Bao Yuman (era of Geng Jingzhong, 1674-1676) / Universal currency)
Mô tả mặt sau Two Chinese ideograms to the right.
Chữ viết mặt sau Chinese (traditional, regular script)
Chữ khắc mặt sau 一 分
(Translation: Yi Fen 1 Fen (of silver) = 10 Cash)
Cạnh Smooth.
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (1674-1676) - -
ID Numisquare 8222680760
Thông tin bổ sung
×