| Đơn vị phát hành | Southern Tang Kingdom |
|---|---|
| Năm | 959-964 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 10 Cash |
| Tiền tệ | Cash (937-976) |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | 40 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round with a square hole |
| Kỹ thuật | Cast |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Hartill#cf. 15.78 |
| Mô tả mặt trước | Four Chinese ideograms read top to bottom, right to left. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Chinese (traditional, regular script) |
| Chữ khắc mặt trước |
永 貨 泉 通 (Translation: Yong Tong Quan Huo Eternal circulating coin) |
| Mô tả mặt sau | One auspicious cloud below. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Smooth. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND (959-964) - - |
| ID Numisquare | 4371803820 |
| Thông tin bổ sung |
|