10 Cash Yongan, iron

Đơn vị phát hành You Zhou Autonomous Region
Năm 900-914
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Cash
Tiền tệ Cash (900-914)
Chất liệu Iron
Trọng lượng
Đường kính 28 mm
Độ dày 7.68 mm
Hình dạng Round with a square hole
Kỹ thuật Cast
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Hartill#15.161, FD#833
Mô tả mặt trước Four Chinese ideograms read left to right, top to bottom.
Chữ viết mặt trước Chinese (traditional, regular script)
Chữ khắc mặt trước  一 安 永  十
(Translation: Yong An Yi Shi Perpetual peace / 10 Cash)
Mô tả mặt sau Blank (uniface).
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh Smooth.
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (900-914) - -
ID Numisquare 3316663030
Thông tin bổ sung
×