10 Cash Type 1, Chung Hua Min Kuo, with Tongbi, Xin Jiang Ka Zao, with florals

Đơn vị phát hành Sinkiang Province
Năm 1916
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Cash (0.01)
Tiền tệ
Chất liệu Copper
Trọng lượng
Đường kính 33 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Y#38.5, Y#38.6
Mô tả mặt trước Four Chinese ideograms read top to bottom, right to left, all surrounded by more ideograms.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước 文十錢紅當 幣銅 中 國民 華 造喀疆新
(Translation: Each piece worth 10 Cash Copper coin Republic of China Made in Kashgar, Sinkiang)
Mô tả mặt sau Crossed flags with Arabic legend and florals above and below.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau ضو ب كاشنو ۱۳۳۴ مس جل اون داچن ليک
(Translation: Kashgar Mint 1334 10 coins in red Cash)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1334 (1916) - Y#38.5: ۱۳۳۴ (large floral below) -
1334 (1916) - Y#38.6: ۱۳۳۴ (single flower within lower legend) -
ID Numisquare 6451108330
Thông tin bổ sung
×