Xem hình ảnh đầy đủ — đăng ký miễn phí
Tiếp tục với Google — miễn phí hoặc đăng ký bằng email

Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!

10 Cash Type 1, Chung Hua Min Kuo, with Tongbi, Xin Jiang Ka Zao

Đơn vị phát hành Kashgar Mint, Sinkiang Province
Năm 1913-1917
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Đăng nhập để xem chi tiết
Tiền tệ Đăng nhập để xem chi tiết
Chất liệu Đăng nhập để xem chi tiết
Trọng lượng Đăng nhập để xem chi tiết
Đường kính Đăng nhập để xem chi tiết
Độ dày Đăng nhập để xem chi tiết
Hình dạng Đăng nhập để xem chi tiết
Kỹ thuật Đăng nhập để xem chi tiết
Hướng Đăng nhập để xem chi tiết
Nghệ nhân khắc Đăng nhập để xem chi tiết
Lưu hành đến Đăng nhập để xem chi tiết
Tài liệu tham khảo Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ viết mặt trước Chinese
Chữ khắc mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt sau The reverse features two crossed rectangular flags as the central design motif, rendered in outline with hatched or lined interior patterning, representing the Five-Colored Flag and the Eighteen-Star Army Flag of the early Chinese Republic. Arabic inscriptions appear above and below the crossed flags within the field: the upper legend reading كاشغره قيلغان (Struck in Kashgar) and the lower legend reading اون داچن ليک (10 Cash Coin), with the Hijri date appearing on certain varieties. The entire design is enclosed within a continuous beaded border, consistent with the obverse periphery.
Chữ viết mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Cạnh Đăng nhập để xem chi tiết
Xưởng đúc Đăng nhập để xem chi tiết
Số lượng đúc ND (1913) - Y#38.1: No date -
1331 (1913) - Y#38.2: ۱۳۳۱ (date at upper centre) -
1332 (1914) - Y#38.1: ۱۳۳۲ (date near bottom) -
1332 (1914) - Y#38.2: ۱۳۳۲ (date at upper centre) -
1333 (1915) - Y#38.1: ۱۳۳۳ (date near bottom) -
1334 (1916) - Y#38.1: ۱۳۳۴ (date near bottom) -
1334 (1916) - Y#38.2: ۱۳۳۴ (date at upper centre) -
1335 (1917) - Y#38.2: ۱۳۳۵ (date at upper centre) -
Thông tin bổ sung Đăng nhập để xem chi tiết

BẠN CŨNG CÓ THỂ THÍCH