10 Cash Taiping Tianguo / Shengbao, vertical

Đơn vị phát hành Taiping Heavenly Kingdom
Năm 1856-1862
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Cash
Tiền tệ Cash (1853-1864)
Chất liệu Brass
Trọng lượng 15.67 g
Đường kính 38 mm
Độ dày
Hình dạng Round with a square hole
Kỹ thuật Cast
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Hartill#23.8, FD#2674
Mô tả mặt trước Four Characters read top to bottom, right to left.
Chữ viết mặt trước Chinese (traditional, regular script)
Chữ khắc mặt trước  太 國 天  平
(Translation: Tai Ping Tian Guo Taiping Heavenly Kingdom)
Mô tả mặt sau Two Chinese characters read top to bottom.
Chữ viết mặt sau Chinese (traditional, regular script)
Chữ khắc mặt sau 聖 寶
(Translation: Sheng Bao Sacred currency)
Cạnh Smooth.
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (1856-1860) - Hartill#23.8: Song caligraphy -
ND (1860-1862) - Hartill#23.12: Regular caligraphy -
ID Numisquare 3133817890
Ghi chú
×