10 Cash Ri type, solid rays

Đơn vị phát hành Sinkiang Province
Năm 1928
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Cash (0.01)
Tiền tệ
Chất liệu Copper
Trọng lượng
Đường kính 33 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Y#B38c.1, Y#B38c.3
Mô tả mặt trước Four Chinese ideograms read top to bottom, right to left, all surrounded by more ideograms.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước 造喀省新 辰戊 民 元銅 國 文十錢紅當
(Translation: Made in Kashgar, Sinkiang Province Year 5 Republic / Copper coin Each piece worth 10 Cash)
Mô tả mặt sau One Chinese ideogram within sun with twelve rays (solid).
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
(Translation: Ri)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc 5 (1928) - 辰戊 -
ID Numisquare 1285690750
Ghi chú
×