| Đơn vị phát hành | Empire of China |
|---|---|
| Năm | 758-759 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 10 Cash |
| Tiền tệ | Cash (621-1912) |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 7.32 g |
| Đường kính | 30 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round with a square hole |
| Kỹ thuật | Cast |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Hartill#14.101, FD#691, Schjoth#352 |
| Mô tả mặt trước | Four Chinese ideograms read top to bottom, right to left. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Chinese (traditional, clerical script) |
| Chữ khắc mặt trước | 乾 重 寶 元 (Translation: Qian Yuan Zhong Bao Qianyuan (2nd era of Suzong, 758-760) / Heavy currency) |
| Mô tả mặt sau | Blank (uniface). |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Smooth. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (758-759) - - |
| ID Numisquare | 2064355290 |
| Ghi chú |