10 Cash Kaiyuan Tongbao, Yin

Đơn vị phát hành Min Kingdom
Năm 943-945
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Cash
Tiền tệ Cash (916-945)
Chất liệu Lead
Trọng lượng
Đường kính 38 mm
Độ dày
Hình dạng Round with a square hole
Kỹ thuật Cast
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Hartill#15.55
Mô tả mặt trước Four Chinese ideograms read top to bottom, right to left.
Chữ viết mặt trước Chinese (traditional, clerical script)
Chữ khắc mặt trước  開 寶 通  元
(Translation: Kai Yuan Tong Bao Inaugural currency)
Mô tả mặt sau One Chinese ideogram above, one crescent below (facing up), and one dot to the left.
Chữ viết mặt sau Chinese (traditional, regular script)
Chữ khắc mặt sau
(Translation: Yin Yin Kingdom)
Cạnh Smooth.
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (943-945) - -
ID Numisquare 9926135010
Ghi chú
×