10 Cash Kaiyuan Tongbao, with dot, iron

Đơn vị phát hành Min Kingdom
Năm 922
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Cash
Tiền tệ Cash (916-945)
Chất liệu Iron
Trọng lượng 22.34 g
Đường kính 39 mm
Độ dày
Hình dạng Round with a square hole
Kỹ thuật Cast
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Hartill#15.49
Mô tả mặt trước Four Chinese ideograms read top to bottom, right to left.
Chữ viết mặt trước Chinese (traditional, clerical script)
Chữ khắc mặt trước  開 寶 通  元
(Translation: Kai Yuan Tong Bao Inaugural currency)
Mô tả mặt sau One dot above.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh Smooth.
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (922) - -
ID Numisquare 3361674530
Ghi chú
×