10 Cash Kaiyuan Tongbao, Min and crescent, iron

Đơn vị phát hành Min Kingdom
Năm 922-925
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Cash
Tiền tệ Cash (916-945)
Chất liệu Iron
Trọng lượng 24.32 g
Đường kính 39 mm
Độ dày
Hình dạng Round with a square hole
Kỹ thuật Cast
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Hartill#15.50
Mô tả mặt trước Four Chinese ideograms read top to bottom, right to left.
Chữ viết mặt trước Chinese (traditional, clerical script)
Chữ khắc mặt trước  開 寶 通  元
(Translation: Kai Yuan Tong Bao Inaugural currency)
Mô tả mặt sau One Chinese ideogram above and one crescent (facing up) below.
Chữ viết mặt sau Chinese (traditional, regular script)
Chữ khắc mặt sau
(Translation: Min Min Kingdom)
Cạnh Smooth.
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (922-925) - -
ID Numisquare 2992561800
Ghi chú
×